Mô tả sản phẩm
Gearbox
Mô tả sản phẩm
SPG series gearbox
SPG gearbox is a domestic independent research and development product. This design integrates Chinese traditional culture, the appearance is more novel, and the performance is more stable and efficient energy saving, torque rating<10, has a wide range of applications in the plastics industry,Its characteristics are as follows;
Nhà ở
High Strength&High Precision
· Select high strength cast iron
· High precision CNC boring machines
· High stiffness shock absorption design
Gears
Advanced Processing Technology
· Material: 17CrNiMoA
· High precision grinding and gear modification
·Carburized,Hardness(HRC58°62)
Bearings
Super High Load&Long Life
· Use the world famous bearings
· Axial bearer:294 series self-aligning roller bearing
·Multiple optimization of bearing design
Lubrication&Cooling Safety And Reliability
· Forced spray lubricatio
· Effective plate heat exchange
· Flow/Temperature/Pressure monitor design
| SPG gearbox power torque table |
|
| model | CD(Mm) | Torque Grade (T/A3) | RPM 300R/ min | RPM 400R/ min | RPM 500R/ min | RPM 600R/ min | RPM 800R/ min | RPM 900R/ min |
| SPG35 | 30 | <10 | 15 kW | 18.5kW | 22 kW | 30 kW | 37kw | 45 kWh |
| SPG40 | 34.5 | <10 | 22 kW | 30 kW | 37kw | 45 kWh | 55KW | 55KW |
| SPG50 | 42 | <10 | 45 kWh | 55KW | 75KW | 90KW | 110 kW | 132KW |
| SPG52 | 43 | <10 | 45 kWh | 55KW | 75KW | 90KW | 110 kW | 132KW |
| SPG65 | 52 | <10 | 75KW | 110 kW | 132KW | 160 kW | 220 kW | 250KW |
| SPG75 | 60 | <10 | 132KW | 160 kW | 220 kW | 250KW | 315KW | 355KW |
| SPG95 | 78 | <10 | 250KW | 350KW | 400kW | 500KW | 710KW | 800KW |
Applications :
Related products:
| Ứng dụng: | Máy móc |
|---|
| Chức năng: | Giảm tốc độ |
|---|
| Độ cứng: | Bề mặt răng được tôi cứng |
|---|
Các sự cố thường gặp và cách khắc phục sự cố đối với hộp số bánh răng trục vít
Hộp số trục vít, giống như bất kỳ bộ phận cơ khí nào khác, có thể gặp phải nhiều sự cố theo thời gian. Dưới đây là một số vấn đề thường gặp và các bước khắc phục sự cố khả thi:
- Quá nóng: Hiện tượng quá nhiệt có thể xảy ra do các yếu tố như bôi trơn không đầy đủ, tải trọng quá mức hoặc nhiệt độ hoạt động cao. Kiểm tra mức độ bôi trơn, đảm bảo thông gió tốt và giảm tải nếu cần thiết.
- Tiếng ồn và rung động: Tiếng ồn và độ rung quá mức có thể do lệch trục, bánh răng bị mòn hoặc ăn khớp không đúng cách. Hãy kiểm tra độ lệch trục, kiểm tra độ mòn của răng bánh răng và đảm bảo bánh răng ăn khớp đúng cách.
- Sự rò rỉ: Hiện tượng rò rỉ dầu có thể do gioăng hoặc vòng đệm bị hỏng. Hãy kiểm tra gioăng và vòng đệm, và thay thế chúng nếu cần thiết.
- Hiệu suất giảm: Sự suy giảm hiệu suất có thể xảy ra do ma sát, mài mòn hoặc lệch trục. Hãy thường xuyên theo dõi hiệu suất hộp số, đảm bảo bôi trơn đúng cách và khắc phục mọi vấn đề về mài mòn hoặc lệch trục.
- Phản ứng dữ dội: Excessive backlash can affect precision and accura
Worm Gearboxes in Conveyor Systems: Benefits and Considerations
Worm gearboxes play a crucial role in conveyor systems, offering several benefits and considerations for their effective integration:
- Space Efficiency: Worm gearboxes have a compact design, making them suitable for applications with limited space, such as conveyor systems.
- High Reduction Ratios: Worm gearboxes can achieve high reduction ratios in a single stage, allowing for slower conveyor speeds without sacrificing torque.
- Tự khóa: Worm gearboxes have inherent self-locking properties, preventing the conveyor from moving when the motor is not actively driving it.
- Directional Control: Worm gearboxes facilitate directional control, enabling the conveyor to move forward or reverse as needed.
- Low Noise: Worm gearboxes often produce lower noise levels compared to other gearbox types, contributing to quieter conveyor operation.
However, there are also considerations to keep in mind when using worm gearboxes in conveyor systems:
- Hiệu quả: Worm gearboxes may have lower mechanical efficiency compared to some other gearbox types, leading to energy losses.
- Sinh nhiệt: Worm gearboxes can generate more heat due to sliding contact between the worm and gear, necessitating proper cooling mechanisms.
- Bôi trơn: Proper lubrication is critical to prevent wear and ensure efficient operation. Regular maintenance is required to monitor lubrication levels.
- Tải và Tốc độ: Worm gearboxes are well-suited for applications with high torque and low to moderate speed requirements. They may not be optimal for high-speed conveyors.
Before integrating a worm gearbox into a conveyor system, it’s important to carefully consider the specific requirements of the application, including load, speed, space constraints, and efficiency needs. Consulting with gearbox experts and manufacturers can help ensure the right choice for the conveyor’s performance and longevity.
cy. Adjust gear meshing and reduce backlash to improve performance.
- Bắt giữ hoặc trói buộc: Hiện tượng kẹt hoặc bó cứng có thể do bôi trơn không đầy đủ, mảnh vụn hoặc sai lệch vị trí. Hãy làm sạch hộp số, đảm bảo bôi trơn đúng cách và khắc phục các vấn đề sai lệch vị trí.
- Bánh răng bị mòn: Răng bánh răng bị mòn có thể dẫn đến hiệu suất hoạt động kém. Hãy thường xuyên kiểm tra bánh răng xem có dấu hiệu mòn hay không và thay thế bánh răng bị mòn khi cần thiết.
- Mòn gioăng: Các gioăng có thể bị mòn theo thời gian, dẫn đến rò rỉ và nhiễm bẩn. Hãy kiểm tra gioăng thường xuyên và thay thế nếu cần thiết.
Nếu gặp phải bất kỳ vấn đề nào trong số này, điều quan trọng là phải giải quyết chúng kịp thời để ngăn ngừa hư hỏng thêm và duy trì hiệu suất của hộp số trục vít. Bảo trì thường xuyên, bôi trơn đúng cách và giải quyết vấn đề sớm có thể giúp kéo dài tuổi thọ và độ tin cậy của hộp số.
Cài đặt: | Kiểu ngang |
|---|
| Bước chân: | Ba bước |
|---|
| Kiểu: | Worm Gear Box |
|---|
| Tùy chỉnh: | Có sẵn | Yêu cầu tùy chỉnh |
|---|
Ưu điểm của việc sử dụng bộ giảm tốc trục vít trong các hệ thống cơ khí
Bộ giảm tốc trục vít có nhiều ưu điểm, khiến chúng phù hợp với nhiều hệ thống cơ khí khác nhau:
- Tỷ số truyền giảm cao: Hộp số trục vít cung cấp khả năng giảm tốc đáng kể, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tỷ số truyền giảm cao mà không cần nhiều bánh răng.
- Thiết kế nhỏ gọn: Bộ giảm tốc trục vít có thiết kế nhỏ gọn và tiết kiệm không gian, cho phép chúng được sử dụng trong các ứng dụng có diện tích hạn chế.
- Tự khóa: Hộp số trục vít có đặc tính tự khóa, nghĩa là trục vít có thể ngăn bánh răng trục vít quay ngược chiều. Điều này rất có lợi cho các ứng dụng cần hộp số giữ tải trọng cố định mà không cần cơ chế phanh bên ngoài.
- Hoạt động êm ái và nhẹ nhàng: Hộp số trục vít hoạt động bằng chuyển động trượt giữa các răng, giúp vận hành êm ái và nhẹ nhàng hơn so với một số loại hộp số khác.
- Hộp số mô-men xoắn cao: Hộp số trục vít có thể truyền mô-men xoắn cao, do đó phù hợp với các ứng dụng yêu cầu mô-men xoắn đầu ra mạnh mẽ.
- Tản nhiệt: Cơ chế trượt giữa trục vít và bánh răng trục vít góp phần tản nhiệt, điều này có thể có lợi trong các ứng dụng tạo ra nhiệt trong quá trình hoạt động.
- Hiệu năng ổn định: Bộ giảm tốc trục vít mang lại hiệu suất ổn định và đáng tin cậy, phù hợp cho hoạt động liên tục trong nhiều hệ thống công nghiệp và cơ khí khác nhau.
Mặc dù có những ưu điểm này, điều quan trọng cần lưu ý là hộp số trục vít cũng có những hạn chế, chẳng hạn như hiệu suất thấp hơn so với các loại hộp số khác do chuyển động trượt và khả năng sinh nhiệt cao hơn. Do đó, việc lựa chọn loại hộp số phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu và hạn chế cụ thể của ứng dụng.


editor by CX 2023-08-31